blue wall of silence
Danh từ: - Bức tường xanh im lặng: "blue wall of silence" chỉ hiện tượng các sĩ quan cảnh sát che giấu sự thật, nói dối hoặc làm ngơ để bảo vệ đồng nghiệp khác khỏi bị điều tra hoặc kỷ luật. Đây là một quy tắc bất thành văn trong lực lượng cảnh sát nhằm duy trì sự đoàn kết nội bộ, thường dẫn đến việc che đậy các hành vi sai trái hoặc tội phạm.
- (Bức tường xanh im lặng khiến việc điều tra hành vi sai trái của viên sĩ quan trở nên khó khăn.)
- (Bức tường xanh đã nứt khi một số sĩ quan từ chối tham gia vào việc che đậy.)
"to break the blue wall of silence": phá vỡ bức tường xanh im lặng, nghĩa là một sĩ quan cảnh sát tố cáo đồng nghiệp hoặc hợp tác với điều tra viên.
- Whistleblowers who break the blue wall of silence often face ostracism. (Những người tố cáo phá vỡ bức tường xanh im lặng thường phải đối mặt với sự tẩy chay.)
"the blue wall of silence remains intact": bức tường xanh im lặng vẫn còn nguyên vẹn, nghĩa là sự che đậy vẫn tiếp diễn mà không bị phát hiện.
- Despite the investigation, the blue wall of silence remains intact. (Bất chấp cuộc điều tra, bức tường xanh im lặng vẫn còn nguyên vẹn.)
Code of silence (danh từ): quy tắc im lặng, thường dùng trong các nhóm hoặc tổ chức khác ngoài cảnh sát.
- The mafia operates under a strict code of silence. (Mafia hoạt động dưới một quy tắc im lặng nghiêm ngặt.)
Blue code (danh từ): mã xanh, một thuật ngữ tương tự chỉ sự im lặng trong lực lượng cảnh sát.
- The blue code prevents officers from reporting each other. (Mã xanh ngăn cản các sĩ quan báo cáo lẫn nhau.)
- Conspiracy of silence: âm mưu im lặng, chỉ sự thỏa thuận ngầm để không tiết lộ thông tin.
- Omertà: quy tắc im lặng có nguồn gốc từ mafia Ý, tương tự nhưng mang tính hình sự hơn.
- The blue wall of silence is often compared to omertà. (Bức tường xanh im lặng thường được so sánh với omertà.)
Cover up: che đậy, giấu giếm.
- The officers tried to cover up the incident. (Các sĩ quan đã cố gắng che đậy vụ việc.)
Look the other way: làm ngơ, giả vờ không thấy.
- Many police departments have a culture of looking the other way. (Nhiều sở cảnh sát có văn hóa làm ngơ.)
To protect one's own: bảo vệ người của mình.
- The blue wall of silence is a classic example of protecting one's own. (Bức tường xanh im lặng là một ví dụ điển hình của việc bảo vệ người của mình.)
To close ranks: tập hợp lại để bảo vệ lẫn nhau.
- When accused, the police department tends to close ranks. (Khi bị buộc tội, sở cảnh sát có xu hướng tập hợp lại để bảo vệ lẫn nhau.)